biến tấu
biến tấu (Động từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi một cách sáng tạo từ kiểu hoặc cách làm sẵn có để tạo ra phiên bản mới.
在原有形式或做法上创造性地改动,做出新版本。
Thay đổi một cách sáng tạo từ kiểu hoặc cách làm sẵn có để tạo ra phiên bản mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thay đổi giai điệu hoặc chủ đề âm nhạc khi lặp lại để tạo sự phong phú.
重复音乐旋律或主题时加以变化,使其更丰富。
Thay đổi giai điệu hoặc chủ đề âm nhạc khi lặp lại để tạo sự phong phú.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến tấu (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
改编传统食谱 biến tấu công thức truyền thống | 她改编了传统食谱,让蛋糕没那么甜。 Cô ấy biến tấu công thức truyền thống để món bánh ít ngọt hơn. |
重新诠释经典设计 biến tấu thiết kế cổ điển | 设计师用再生材料重新诠释了经典设计。 Nhà thiết kế biến tấu thiết kế cổ điển bằng chất liệu tái chế. |
变化旋律 biến tấu giai điệu | 钢琴家在歌曲的最后一段变化了旋律。 Nghệ sĩ piano biến tấu giai điệu ở đoạn cuối bài hát. |
给一道菜加入新意 biến tấu món ăn | 厨师用当地香料给这道菜加入了新意。 Đầu bếp biến tấu món ăn này bằng các loại gia vị địa phương. |
发展音乐主题 biến tấu chủ đề âm nhạc | 作曲家在整部交响曲中发展了这个音乐主题。 Nhạc sĩ biến tấu chủ đề âm nhạc này xuyên suốt bản giao hưởng. |