Loại thuế thời cổ đại, thu từ các vùng biên giới hoặc từ các sản phẩm ngoại nhập, dùng để chi phí cho việc quản lý biên giới hoặc chống giặc ngoại xâm.
边税是用于边境管理和防御的税收。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.