Anh - Việt

Bản dịch của từ Biện thuyết trong tiếng Trung

biện thuyết

Động từ

biện thuyết (Động từ)

Nghĩa 01 · trình bày, giải thích cho rõ ràng

清楚地解释或说明

trình bày, giải thích cho rõ ràng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh