Biên
Danh từĐộng từ

Biên (Danh từ)
01
Phần sát cạnh của một bề mặt [như sân bóng, bàn cờ, tấm hàng dệt, v.v.]
边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Biên giới [nói tắt]
边界
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biên (Động từ)
01
Ghi ít chữ, ít dòng
记下几句话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Biên soạn kịch [nói tắt]
编剧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
