Anh - Việt

Bản dịch của từ Biên trong tiếng Trung

biên

Danh từĐộng từ

biên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần sát mép của một bề mặt, ví dụ sân bóng, mặt bàn cờ hoặc tấm vải.

物体表面靠近外缘的部分。

Phần sát mép của một bề mặt, ví dụ sân bóng, mặt bàn cờ hoặc tấm vải.

Ví dụ
南在决赛中站在足球场的边线旁。【】Nam đứng ở biên sân bóng trong trận chung kết.
她把杯子放在桌子边缘。【】Cô ấy đặt cốc nước ở biên bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đường ranh giới giữa hai quốc gia hoặc hai vùng đất.

两个国家或地区之间的分界线。

Đường ranh giới giữa hai quốc gia hoặc hai vùng đất.

Ví dụ
这个村子靠近边境。【】Ngôi làng này gần biên giới.
士兵沿北部边境巡逻。【】Quân đội tuần tra dọc biên giới phía bắc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biên (Noun)

Danh từ + biênĐộng từ + biên
Kết hợp từ của biên
Collocation
Ví dụ

边线

đường biên

球已经飞出了边线。

Bóng đã ra ngoài đường biên.

biên (Động từ)

Nghĩa 01 · Ghi nhanh vài chữ hoặc vài dòng ngắn để nhớ.

简短地记下几个字或几句话。

Ghi nhanh vài chữ hoặc vài dòng ngắn để nhớ.

Ví dụ
兰在会后简单记下了三条意见。【】Lan biên lại ba ý kiến sau buổi họp.
他在笔记本上简单记了几个要点。【】Anh ấy biên vài ý chính vào sổ tay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biên (Verb)

biên + Danh từbiên + Giới từ
Kết hợp từ của biên
Collocation
Ví dụ

记下要点

biên ý chính

他在忘记之前记下了要点。

Anh ấy biên ý chính trước khi quên.

记下电话号码

biên số điện thoại

她把电话号码记在纸上。

Cô ấy biên số điện thoại lên giấy.

记下指示

biên lại lời dặn

秘书记下了老板的指示。

Thư ký biên lại lời dặn của sếp.

Video ngữ cảnh