Anh - Việt

Bản dịch của từ Biển trong tiếng Trung

biển

Danh từTừ hạn định

biển (Danh từ)

Nghĩa 01 · vùng nước mặn rộng lớn trên bề mặt Trái Đất

海洋

vùng nước mặn rộng lớn trên bề mặt Trái Đất

Ví dụ
我喜欢夏天去海边游泳。【】Cô ấy thích bơi ở biển vào mùa hè.
他不想去盐水体,因为太冷了。【】Anh ấy không muốn đi ra biển vì quá lạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · phần của đại dương ở ven đại lục, ít nhiều bị ngăn ra bởi đất liền hoặc đảo

海湾

phần của đại dương ở ven đại lục, ít nhiều bị ngăn ra bởi đất liền hoặc đảo

Ví dụ
我们去黄海游泳。【】Chúng tôi bơi ở biển gần thành phố.
你不喜欢海边的海吗?【】Bạn không thích biển gần bãi biển sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · tấm gỗ, sắt hay bằng vật liệu nào đó, trên có chữ viết, hình vẽ thể hiện một nội dung nhất định, đặt ở chỗ mọi người dễ thấy

标牌

tấm gỗ, sắt hay bằng vật liệu nào đó, trên có chữ viết, hình vẽ thể hiện một nội dung nhất định, đặt ở chỗ mọi người dễ thấy

Ví dụ
街上有一个大大的招牌。【】Trên đường có một biển lớn.
公园没有任何标牌吗?【】Công viên không có biển nào sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biển (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + biểnbiển + VERB
Kết hợp từ của biển
Collocation
Ví dụ

biển nam

在南海地区,许多渔民社区发展了紧密的关系,共同保护他们的生活环境。

Ở khu vực Biển Nam, nhiều cộng đồng ngư dân đã phát triển một mối quan hệ Nam Hải chặt chẽ để cùng bảo vệ môi trường sống của họ.

biển sâu

他们通过共同的兴趣建立了一个紧密的关系,在朋友之间创造了信任。

Họ xây dựng một mối quan hệ sâu sắc thông qua sở thích chung, tạo sự tin tưởng giữa các bạn bè.

biển đông

社区组织了一个清洁活动,保护东海的环境,吸引了超过100名志愿者。

Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp để bảo vệ môi trường Biển Đông, thu hút hơn 100 tình nguyện viên.

biển xanh

每年夏天,成千上万的游客都聚集在海边,享受蔚蓝的大海带来的美丽与宁静。

Mỗi mùa hè, hàng ngàn du khách tụ tập bên bờ biển xanh để tận hưởng vẻ đẹp và sự yên bình của nó.

biển ô nhiễm

许多渔民担心城市排放的废水导致了污染的海洋,这影响了他们的生活。

Nhiều ngư dân lo lắng rằng nước thải từ thành phố tạo ra biển bị ô nhiễm, điều này ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.

biển (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · khối lượng to lớn [ví như biển] trên một diện tích rộng

大海

khối lượng to lớn [ví như biển] trên một diện tích rộng

Ví dụ
那里有一片海的观众。【】Ở đó có một biển khán giả.
公园里没有海的花朵。【】Công viên không có biển hoa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh