Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến trong tiếng Trung

biến

Động từDanh từTrạng từ

biến (Động từ)

Nghĩa 01 · thay đổi hoặc làm cho thay đổi từ trạng thái, hình thức này sang trạng thái, hình thức khác

变化

thay đổi hoặc làm cho thay đổi từ trạng thái, hình thức này sang trạng thái, hình thức khác

Ví dụ
新政策能把旧街区变成绿色空间。【】Chính sách mới có thể biến khu phố cũ thành không gian xanh.
这个项目没有把垃圾转换成有用产品。【】Dự án này không biến rác thành sản phẩm hữu ích.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đột nhiên không còn thấy đâu nữa mà không để lại dấu vết gì

突然消失

đột nhiên không còn thấy đâu nữa mà không để lại dấu vết gì

Ví dụ
昨晚,公园里的自行车突然消失了。【】Tối qua, chiếc xe đạp ở công viên bỗng biến mất.
12A班的名单没有一夜蒸发。【】Danh sách lớp 12A không biến mất qua đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

biến (Danh từ)

Nghĩa 01 · việc không hay bất ngờ xảy ra làm cho tình hình thay đổi đột ngột

突发事件

việc không hay bất ngờ xảy ra làm cho tình hình thay đổi đột ngột

Ví dụ
昨晚的事故突然改变了我们的社区。【】Biến cố bất ngờ khiến khu phố mất điện tối qua.
那起事故没有伤人,却改变了村里的计划。【】Biến cố không làm ai bị thương, nhưng đổi kế hoạch làng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đại lượng có giá trị biến đổi trong quá trình được xét

变量

đại lượng có giá trị biến đổi trong quá trình được xét

Ví dụ
在2024年调查中,收入变量在家庭之间变化。【】Trong khảo sát năm 2024, biến thu nhập thay đổi giữa các hộ.
这个变量在社会调查中不保持不变。【】Biến này không giữ nguyên trong khảo sát xã hội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

biến (Trạng từ)

Nghĩa 01 · từ biểu thị hành động diễn ra rất nhanh và không để lại dấu vết gì

迅速消失

từ biểu thị hành động diễn ra rất nhanh và không để lại dấu vết gì

Ví dụ
会议后,明突然从群里消失了。【】Sau cuộc họp, Minh biến đột ngột khỏi nhóm lúc 9 giờ.
那条消息没有立即消失。【】Tin nhắn không biến mất tức thì sau năm phút.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh