Anh - Việt
biến tốc
Động từ
biến tốc (Động từ)
Nghĩa 01 · Thay đổi tốc độ chuyển động của một vật hoặc phương tiện.
改变运动的速度。
Thay đổi tốc độ chuyển động của một vật hoặc phương tiện.
Ví dụ
汽车上坡时需要变速,以免发动机过载。【】Xe cần biến tốc khi lên dốc để động cơ không bị quá tải.
驾驶员进入弯道时应逐渐调整车速。【】Người lái nên biến tốc từ từ khi vào đường cong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến tốc (Verb)
Trạng từ + biến tốcbiến tốc + Danh từbiến tốc + Trạng từbiến tốc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迅速变速 nhanh chóng biến tốc | 飞行员迅速变速以脱离气流颠簸区。 Phi công nhanh chóng biến tốc để thoát khỏi vùng nhiễu động. |