Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến trá trong tiếng Trung

biến trá

Tính từ

biến trá (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính giả dối, hay quanh co để che giấu sự thật.

欺骗性强,表面装作诚实,实际虚伪或狡猾。

Có tính giả dối, hay quanh co để che giấu sự thật.

Ví dụ
他态度狡诈,所以没人敢相信他。【】Anh ta có thái độ biến trá nên không ai dám tin anh ta.
别相信他在今天会议上那些含糊其辞的回答。【】Đừng tin những lời biến trá của hắn trong cuộc họp hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biến trá (Adjective)

Danh từ + biến tráTrạng từ + biến trá
Kết hợp từ của biến trá
Collocation
Ví dụ

躲闪的言辞

lời lẽ biến trá

他用躲闪的言辞作答,让所有人都起了疑心。

Anh ta trả lời bằng lời lẽ biến trá khiến ai cũng nghi ngờ.

欺骗性的手段

thủ đoạn biến trá

骗子用欺骗性的手段骗取老年人的钱财。

Bọn lừa đảo dùng thủ đoạn biến trá để chiếm đoạt tiền của người già.

闪烁不定的眼神

ánh mắt biến trá

他那闪烁不定的眼神让她不相信他的解释。

Ánh mắt biến trá của hắn khiến cô không tin lời giải thích.

两面派

kẻ biến trá

别相信像他这样的两面派,他的承诺毫无价值。

Đừng tin kẻ biến trá như hắn, lời hứa của hắn chẳng đáng tin.

心怀叵测

tâm địa biến trá

心怀叵测的他总想方设法占别人的便宜。

Với tâm địa biến trá, hắn luôn tìm cách hơn thiệt người khác.

Video ngữ cảnh