Anh - Việt

Bản dịch của từ Biến tượng trong tiếng Trung

biến tượng

Danh từ

biến tượng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hoặc vật có hình dạng thay đổi liên tục, hay biến hóa thành hình khác.

能不断改变形态的人或事物。

Người hoặc vật có hình dạng thay đổi liên tục, hay biến hóa thành hình khác.

Ví dụ
在民间故事里,九尾狐是一种变形者。【】Trong truyện cổ, con cáo chín đuôi là một biến tượng.
这部电影讲述了一个住在深林里的变形怪。【】Bộ phim kể về một biến tượng sống giữa rừng sâu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biến tượng (Noun)

Danh từ + biến tượngbiến tượng + Danh từ
Kết hợp từ của biến tượng
Collocation
Ví dụ

变形者

kẻ biến tượng

在民间故事中,变形者可以变成狼或鸟。

Trong truyện cổ, kẻ biến tượng có thể hóa thành chó sói hoặc chim.

变形者传说

truyền thuyết về biến tượng

许多民族的民间文化中都有变形者传说。

Nhiều dân tộc có truyền thuyết về biến tượng trong văn hóa dân gian.

Video ngữ cảnh