Anh - Việt
biệt đãi
Động từ
biệt đãi (Động từ)
Nghĩa 01 · Đối xử đặc biệt hơn người khác, thể hiện sự coi trọng hoặc ưu ái dành cho ai đó.
给予特别优待,表示格外重视或偏爱。
Đối xử đặc biệt hơn người khác, thể hiện sự coi trọng hoặc ưu ái dành cho ai đó.
Ví dụ
公司用更高的奖金优待老员工。【】Công ty biệt đãi nhân viên làm lâu năm bằng mức thưởng cao hơn.
优秀的经理从不特别优待自己喜欢的员工。【】Quản lý giỏi không bao giờ biệt đãi nhân viên yêu thích của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biệt đãi (Verb)
Từ đi kèm + biệt đãibiệt đãi + Danh từĐộng từ + biệt đãi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
受到优待 được biệt đãi | 她因为是总经理的女儿而受到优待。 Cô ấy được biệt đãi vì là con gái giám đốc. |