Anh - Việt
biệt điện
Danh từ
biệt điện (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cung điện riêng dành cho vua chúa, thường dùng để nghỉ ngơi, thời phong kiến.
供帝王专用的私人宫殿,多用于休憩,古代常见。
Cung điện riêng dành cho vua chúa, thường dùng để nghỉ ngơi, thời phong kiến.
Ví dụ
国王在湖边建了一座私人行宫用来休息。【】Nhà vua xây một biệt điện bên hồ để nghỉ ngơi.
游客可以参观这座皇家旧行宫。【】Du khách có thể tham quan biệt điện cũ của hoàng gia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biệt điện (Noun)
biệt điện + Danh từbiệt điện + Tính từĐộng từ + biệt điện
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
夏季行宫 biệt điện mùa hè | 国王常在京城郊外的夏宫休养。 Vua thường nghỉ ngơi tại biệt điện mùa hè ở ngoại ô kinh thành. |
海滨行宫 biệt điện ven biển | 国王炎夏时常去海滨行宫。 Vua thường đến biệt điện ven biển vào mùa nóng. |