Anh - Việt
biệt dược
Danh từ
biệt dược (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thuốc được sản xuất và bán dưới tên thương mại riêng, thường để phân biệt với thuốc gốc.
以特定商品名生产和销售的药物,用于区别于仿制药。
Thuốc được sản xuất và bán dưới tên thương mại riêng, thường để phân biệt với thuốc gốc.
Ví dụ
医生开了一种品牌药,而不是仿制药。【】Bác sĩ kê một biệt dược thay vì thuốc gốc.
这种品牌药比同成分的药贵。【】Biệt dược này đắt hơn loại thuốc cùng hoạt chất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biệt dược (Noun)
Danh từ + biệt dượcbiệt dược + Tính từbiệt dược + Từ đi kèmĐộng từ + biệt dược
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
品牌药的价格 giá biệt dược | 品牌药的价格通常比仿制药高。 Giá biệt dược thường cao hơn giá thuốc gốc. |