Anh - Việt
biết tay
Động từ
biết tay (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho ai đó thấy rõ sức mạnh hoặc thủ đoạn của mình để họ sợ hãi.
让对方领教自己的厉害,使其害怕或吃教训。
Làm cho ai đó thấy rõ sức mạnh hoặc thủ đoạn của mình để họ sợ hãi.
Ví dụ
他还敢顶嘴,那我就给他点颜色看看。【】Nó còn dám cãi, để tôi cho nó biết tay.
那伙流氓来闹事,他马上给他们点厉害看看。【】Lũ côn đồ đến gây sự, anh ấy liền cho chúng biết tay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biết tay (Verb)
Từ đi kèm + biết taybiết tay + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
给他点颜色看看 cho nó biết tay | 他还敢顶嘴,让我给他点颜色看看。 Nó còn dám cãi lời, để tôi cho nó biết tay. |
让他知道谁是老大 cho hắn biết tay | 别怕,这次我要让他知道谁是老大。 Đừng sợ, lần này anh sẽ cho hắn biết tay. |
非给他们点教训不可 cho chúng nó biết tay | 他们竟敢砸东西,我非给他们点教训不可。 Bọn chúng dám phá đồ, tôi sẽ cho chúng nó biết tay. |