Anh - Việt

Bản dịch của từ Biệt tịch trong tiếng Trung

biệt tịch

Tính từ

biệt tịch (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở nơi xa xôi, vắng vẻ, ít người qua lại và yên tĩnh.

偏僻幽静,少有人来往。

Ở nơi xa xôi, vắng vẻ, ít người qua lại và yên tĩnh.

Ví dụ
这座寺庙位于森林深处,十分幽静。【】Ngôi chùa biệt tịch nằm sâu trong rừng.
她喜欢在海边过着与世隔绝的生活。【】Cô ấy thích sống một cuộc đời biệt tịch bên bờ biển.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vắng vẻ, cô quạnh, gây cảm giác buồn và lạnh lẽo.

荒凉冷清,令人孤寂。

Vắng vẻ, cô quạnh, gây cảm giác buồn và lạnh lẽo.

Ví dụ
全家搬走后,那栋旧房子显得十分荒凉。【】Căn nhà cũ trở nên biệt tịch từ khi cả gia đình chuyển đi.
深夜里,街道冷清得不见一个人影。【】Đêm khuya, con phố biệt tịch không một bóng người.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biệt tịch (Adjective)

Danh từ + biệt tịch
Kết hợp từ của biệt tịch
Collocation
Ví dụ

僻静的地方

nơi biệt tịch

他们找到了一个僻静的地方过周末。

Họ tìm được một nơi biệt tịch để nghỉ ngơi cuối tuần.

偏远的村庄

ngôi làng biệt tịch

这个偏远的村庄只有几十户人家。

Ngôi làng biệt tịch này chỉ có vài chục hộ dân.

僻静的山谷

thung lũng biệt tịch

那个僻静的山谷很少有游客光顾。

Thung lũng biệt tịch ấy hiếm khi có khách ghé thăm.

荒凉的景色

cảnh biệt tịch

冬日荒凉的田野让人感到伤感。

Cảnh biệt tịch của cánh đồng mùa đông khiến người ta chạnh lòng.

荒凉的街道

con phố biệt tịch

午夜后这条荒凉的街道只剩下雨声。

Con phố biệt tịch sau nửa đêm chỉ còn tiếng mưa rơi.

Video ngữ cảnh