Anh - Việt

Bản dịch của từ Biệt tin trong tiếng Trung

biệt tin

Tính từ

biệt tin (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có tin tức gì về ai đó hoặc việc gì đó, thường vì mất liên lạc.

没有任何消息或音讯,常指失去联系。

Không có tin tức gì về ai đó hoặc việc gì đó, thường vì mất liên lạc.

Ví dụ
洪水过后,全乡仍音讯全无。【】Sau trận lũ, cả xã vẫn biệt tin.
三年来他杳无音信。【】Đã ba năm nay, anh ấy biệt tin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biệt tin (Adjective)

Danh từ + biệt tinTrạng từ + biệt tinbiệt tin + Trạng từĐộng từ + biệt tin
Kết hợp từ của biệt tin
Collocation
Ví dụ

失踪的士兵

người lính biệt tin

家人仍希望失踪的士兵能够平安归来。

Gia đình vẫn hy vọng người lính biệt tin sẽ trở về.

Video ngữ cảnh