Anh - Việt
biết tỏng tòng tong
Động từ
biết tỏng tòng tong (Động từ)
Nghĩa 01 · như biết tỏng [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
完全知道
như biết tỏng [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
biết tỏng tòng tong
完全知道
như biết tỏng [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa