Anh - Việt
biết việc
Tính từ
biết việc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hiểu chuyện, tự biết việc mình cần làm mà không cần ai nhắc nhở.
懂事,知道该做什么,不需别人提醒。
Hiểu chuyện, tự biết việc mình cần làm mà không cần ai nhắc nhở.
Ví dụ
才五岁,她就很懂事,自己收拾玩具。【】Con bé mới năm tuổi mà đã biết việc, tự dọn đồ chơi.
这孩子很懂事,父母非常放心。【】Thằng bé biết việc nên bố mẹ rất yên tâm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thông thạo công việc, làm việc giỏi và có năng lực.
熟悉工作,业务能力强。
Thông thạo công việc, làm việc giỏi và có năng lực.
Ví dụ
她是市医院里一名技术熟练的护士。【】Cô ấy là y tá biết việc ở bệnh viện thành phố.
他很能干,所以被交给了一个大项目。【】Anh ấy biết việc nên được giao dự án lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biết việc (Adjective)
Danh từ + biết việcTrạng từ + biết việcbiết việc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
懂事的孩子 đứa trẻ biết việc | 懂事的孩子让父母出门时也很放心。 Nhờ có đứa trẻ biết việc, bố mẹ rất yên tâm khi đi vắng. |
能干的员工 nhân viên biết việc | 他是一名能干的员工,处理文件很快。 Anh ấy là nhân viên biết việc, xử lý hồ sơ rất nhanh. |
熟练的工人 công nhân biết việc | 他是一名熟练的工人,机器坏了自己就能修好。 Ông ấy là công nhân biết việc, máy hỏng là tự sửa được. |