Anh - Việt
biết ý
Động từTính từ
biết ý (Động từ)
Nghĩa 01 · Hiểu được ý muốn hoặc suy nghĩ của người khác mà họ không cần nói ra.
能察觉并明白别人的想法或心意。
Hiểu được ý muốn hoặc suy nghĩ của người khác mà họ không cần nói ra.
Ví dụ
琳总能察觉母亲的心意,所以不用多问。【】Linh luôn biết ý mẹ nên không cần hỏi nhiều.
丈夫明白我的意思,所以我不用再提醒他。【】Chồng tôi biết ý tôi nên không cần tôi phải nhắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biết ý (Verb)
biết ý + Danh từbiết ý + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
察言观色 biết ý người khác | 她很会察言观色,所以很少得罪人。 Cô ấy biết ý người khác nên ít khi làm ai mất lòng. |
揣摩老板的心思 biết ý sếp | 秘书总能揣摩老板的心思,所以得到了重要工作的信任。 Cô thư ký luôn biết ý sếp nên được giao việc quan trọng. |
biết ý (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ý tứ, tế nhị, biết cư xử đúng mực và quan tâm đến cảm xúc người khác.
做事周到,懂得体谅别人,分寸得当。
Có ý tứ, tế nhị, biết cư xử đúng mực và quan tâm đến cảm xúc người khác.
Ví dụ
她很体贴,从不打扰别人。【】Bạn ấy rất biết ý, không bao giờ làm phiền ai.
他很懂分寸,在我难过时让我一个人待着。【】Anh ấy biết ý nên để tôi yên khi tôi đang buồn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biết ý (Adjective)
Danh từ + biết ýTrạng từ + biết ýĐộng từ + biết ý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
体贴的人 người biết ý | 她很体贴,所以大家都很喜欢她。 Cô ấy là người biết ý nên ai cũng quý. |
得体的说话方式 cách nói biết ý | 她说话很得体,从不让人难堪。 Cô ấy có cách nói biết ý nên không làm ai mất mặt. |