ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Biểu diễn
Diễn [các loại hình nghệ thuật hay võ thuật] cho công chúng thưởng thức
表演
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả bằng công thức hoặc hình vẽ
用公式或图形表示某物