Loại biểu đồ hình thức biểu diễn dữ liệu dưới dạng các nhánh, các phần tử phân chia trong cấu trúc cây, thường dùng trong thống kê hoặc phân tích thông tin.
树状图
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.