biểu đồ
biểu đồ (Danh từ)
Nghĩa 01 · hình vẽ biểu diễn một khái niệm, quy luật hay quan hệ nào đó
图表
hình vẽ biểu diễn một khái niệm, quy luật hay quan hệ nào đó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu đồ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biểu đồ phức tạp | 我们在学校学习了一个显示社交网络关系的复杂图表,帮助学生理解朋友之间的联系。 Chúng tôi đã học một biểu đồ phức tạp ở trường thể hiện các kết nối trong mạng xã hội, giúp học sinh hiểu về các mối quan hệ bạn bè. |
biểu đồ tròn | 这张图表显示了不同社交活动的比例,饼图清楚地展示了数据分布。 Biểu đồ hình tròn thể hiện tỷ lệ các hoạt động xã hội khác nhau, trình bày rõ ràng sự phân bố dữ liệu. |
biểu đồ phân tán | 社会调查中,使用紧密的关系图表可以帮助我们理解朋友数量与幸福感之间的联系。 Trong các nghiên cứu xã hội, biểu đồ scatter plot giúp chúng ta hiểu mối liên hệ giữa số lượng bạn bè và hạnh phúc. |
biểu đồ đường | 这张图表是一个折线图,显示了北京市和上海市过去五年内人口增长的趋势。 Biểu đồ đường này cho thấy xu hướng tăng dân số ở Bắc Kinh và Thượng Hải trong năm năm qua. |
biểu đồ cột | 这张柱状图显示了纽约市不同年龄段人群的社交活动频率。 Biểu đồ cột này cho thấy tần suất các hoạt động xã hội theo các nhóm tuổi khác nhau ở thành phố New York. |