ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Biểu đồ tròn trong tiếng Trung

Biểu đồ tròn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biểu đồ tròn (Danh từ)

01

Hình ảnh thể hiện dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng một vòng tròn được chia thành các phần có kích thước tương ứng với tỷ lệ dữ liệu đó.

Ví dụ
02

Hình vẽ biểu diễn số liệu dưới dạng các phần tròn, mỗi phần tượng trưng cho một tỉ lệ.

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.