Biểu hiện
Động từDanh từ

Biểu hiện (Động từ)
01
Hiện rõ ra [nói về cái nội dung trừu tượng]
表现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho thấy rõ bằng phương tiện nghệ thuật
通过艺术手段清晰表达或表现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu hiện (Danh từ)
01
Cái biểu hiện ra ở bên ngoài
外在表现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
