Anh - Việt
biểu kiến
Tính từ
biểu kiến (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ đúng hoặc có thật theo những gì quan sát hay đo được, nhưng có thể khác với bản chất thực tế.
表面上看起来如此,但实际情况可能不同。
Có vẻ đúng hoặc có thật theo những gì quan sát hay đo được, nhưng có thể khác với bản chất thực tế.
Ví dụ
这种表观变化可能是光线造成的。【】Sự thay đổi biểu kiến này có thể do ánh sáng.
物体的表观速度会随观察位置而变化。【】Tốc độ biểu kiến của vật thay đổi theo vị trí quan sát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu kiến (Adjective)
biểu kiến + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
视亮度 độ sáng biểu kiến | 从地球观测,这颗恒星的视亮度很高。 Ngôi sao này có độ sáng biểu kiến cao khi quan sát từ Trái Đất. |
视大小 kích thước biểu kiến | 望远镜会增大远处物体的视大小。 Kính thiên văn làm tăng kích thước biểu kiến của các vật thể ở xa. |
表面上的矛盾 mâu thuẫn biểu kiến | 经过更仔细的审查后,这个表面上的矛盾得到了解释。 Sau khi xem xét kỹ hơn, mâu thuẫn biểu kiến này đã được giải thích. |
视运动 chuyển động biểu kiến | 太阳的升起和落下是由地球自转造成的视运动。 Sự mọc và lặn của Mặt Trời là chuyển động biểu kiến do Trái Đất quay. |
视在功率 công suất biểu kiến | 工程师计算了该电力系统的视在功率。 Kỹ sư đã tính công suất biểu kiến của hệ thống điện. |