Anh - Việt
biểu lộ
Động từ
biểu lộ (Động từ)
Nghĩa 01 · cho thấy rõ [tư tưởng, tình cảm] một cách tự nhiên
自然表达
cho thấy rõ [tư tưởng, tình cảm] một cách tự nhiên
Ví dụ
他的话语清楚地表现了他的感受。【】Lời nói của anh ấy rõ ràng biểu lộ cảm xúc.
她没有透露她的真实想法吗?【】Cô ấy không biểu lộ suy nghĩ thật của mình sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu lộ (Verb)
ADVERBNOUN
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biểu lộ công khai | 在春节庆祝活动中,孩子们自由地表现他们的情感公开展示,这让气氛更加温馨。 Trong các lễ hội Tết Nguyên Đán, trẻ em thoải mái thể hiện sự thể hiện cảm xúc công khai, điều này làm cho không khí trở nên ấm áp hơn. |
biểu lộ rõ rệt | 在社区会议上,居民们的意见被明确表达,这帮助大家找到了解决问题的方法。 Tại cuộc họp cộng đồng, ý kiến của cư dân đã được rõ ràng thể hiện, điều này giúp mọi người tìm ra các giải pháp cho các vấn đề. |
biểu lộ khéo léo | 参加社区戏剧俱乐部是表达自己的聪明方式,这让李华和朋友们更好地沟通情感。 Tham gia câu lạc bộ kịch cộng đồng là một cách thông minh để thể hiện bản thân, và nó giúp Li Hua cùng bạn bè cô ấy giao tiếp cảm xúc tốt hơn. |