ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Biểu mẫu
Mẫu để theo đó mà lập biểu thống kê
表格模板
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mẫu được thiết kế trên máy tính, dựa theo đó mà nhập dữ liệu cho đúng cách
计算机设计的表格