Biểu quyết
Động từDanh từ

Biểu quyết (Động từ)
01
[hội nghị] tỏ ý kiến quyết định [tán thành hay không tán thành, đồng ý hay không đồng ý] về một vấn đề đã qua thảo luận [bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay]
投票决定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[đại biểu dự hội nghị] tham gia biểu quyết
投票
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu quyết (Danh từ)
01
Ý kiến biểu quyết [của hội nghị] bằng giơ tay
举手表决
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
