Anh - Việt
biểu quyết
Động từDanh từ
biểu quyết (Động từ)
Nghĩa 01 · [hội nghị] tỏ ý kiến quyết định [tán thành hay không tán thành, đồng ý hay không đồng ý] về một vấn đề đã qua thảo luận [bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay]
投票决定
[hội nghị] tỏ ý kiến quyết định [tán thành hay không tán thành, đồng ý hay không đồng ý] về một vấn đề đã qua thảo luận [bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay]
Ví dụ
会议决定明天放假。【】Họ biểu quyết nghỉ lễ vào ngày mai.
你们不打算投票吗?【】Các bạn không biểu quyết về luật sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · [đại biểu dự hội nghị] tham gia biểu quyết
投票
[đại biểu dự hội nghị] tham gia biểu quyết
Ví dụ
代表们在会议上投票决定新政策。【】Các đại biểu đã biểu quyết chính sách mới hôm nay.
你不参加会议的投票吗?【】Bạn có biểu quyết trong cuộc họp không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
biểu quyết (Danh từ)
Nghĩa 01 · ý kiến biểu quyết [của hội nghị] bằng giơ tay
举手表决
ý kiến biểu quyết [của hội nghị] bằng giơ tay
Ví dụ
会议上进行了公开表决。【】Họ đã có một biểu quyết trong cuộc họp.
他们没有通过表决。【】Họ không thông qua biểu quyết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa