ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Biểu sinh
Quá trình phát triển của thực vật hoặc động vật từ trứng hoặc bào tử để sản sinh ra những hệ hữu cơ phức tạp.
植物或动物从卵或孢子发育成复杂的生物结构的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa