ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Biểu số
Một bảng hoặc danh sách ghi chép các số liệu, số liệu thống kê, dữ liệu biểu diễn dưới dạng số để tiện theo dõi, tham khảo.
记录数字或统计的表格
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa