Anh - Việt
biểu thị
Động từ
biểu thị (Động từ)
Nghĩa 01 · Thể hiện ra bằng lời nói hoặc hành động để cho thấy suy nghĩ, tình cảm hay thái độ của mình.
通过言语或行为表达或显示(想法、感情或态度)。
Thể hiện ra bằng lời nói hoặc hành động để cho thấy suy nghĩ, tình cảm hay thái độ của mình.
Ví dụ
阿梅的笑容表达了她在同学聚会上的喜悦。【】Nụ cười của Mai biểu thị niềm vui trong buổi họp lớp.
他点头表示同意。【】Anh ấy biểu thị sự đồng ý bằng cách gật đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng ký hiệu, màu sắc hay con số để chỉ ra hoặc đại diện cho một ý nghĩa nào đó.
用某种符号、颜色或数字指示或代表某种含义。
Dùng ký hiệu, màu sắc hay con số để chỉ ra hoặc đại diện cho một ý nghĩa nào đó.
Ví dụ
地图上的红色表示高山地区。【】Màu đỏ trên bản đồ biểu thị vùng núi cao.
这个符号代表库存数量。【】Ký hiệu này biểu thị số lượng hàng tồn kho.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu thị (Verb)
biểu thị + Danh từbiểu thị + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
表示同意 biểu thị sự đồng ý | 他的点头表示同意。 Cái gật đầu của anh ấy biểu thị sự đồng ý. |
表达情感 biểu thị cảm xúc | 她的笑容表达了快乐的心情。 Nụ cười biểu thị cảm xúc vui vẻ của cô ấy. |
表示关系 biểu thị mối quan hệ | 这条曲线表示两个变量之间的关系。 Đường cong này biểu thị mối quan hệ giữa hai biến số. |
表明态度 biểu thị thái độ | 他明确表达了反对的态度。 Anh ấy biểu thị thái độ phản đối rõ ràng. |
表示关心 biểu thị sự quan tâm | 他们的问候表达了真诚的关心。 Lời hỏi thăm của họ biểu thị sự quan tâm chân thành. |