Anh - Việt

Bản dịch của từ Biểu thuế trong tiếng Trung

biểu thuế

Danh từ

biểu thuế (Danh từ)

Nghĩa 01 · bảng kê các mức thuế áp dụng với từng loại hàng hoá và từng đối tượng kinh doanh khác nhau

税率表

bảng kê các mức thuế áp dụng với từng loại hàng hoá và từng đối tượng kinh doanh khác nhau

Ví dụ
海关发布了新的关税表。【】Chính phủ đã công bố biểu thuế mới hôm nay.
我们没有收到更新的关税表。【】Chúng tôi không nhận được biểu thuế cập nhật tuần trước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh