ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Biểu
Bảng kê hạng mục, số liệu để làm căn cứ đối chiếu
项目列表
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu thống kê [nói tắt]
统计图表
Xem bảo
照顾