Anh - Việt
biểu tình
Động từDanh từ
biểu tình (Động từ)
Nghĩa 01 · Tụ họp công khai để phản đối hoặc yêu cầu thay đổi về một vấn đề.
公开集会,反对某事或提出要求。
Tụ họp công khai để phản đối hoặc yêu cầu thay đổi về một vấn đề.
Ví dụ
今天早上,市民在市政厅外示威。【】Người dân biểu tình trước tòa thị chính sáng nay.
员工抗议,要求提高工资。【】Nhân viên biểu tình đòi tăng lương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu tình (Verb)
biểu tình + Danh từbiểu tình + Giới từbiểu tình + Tính từbiểu tình + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抗议新政策 biểu tình phản đối chính sách mới | 居民抗议新政策。 Người dân biểu tình phản đối chính sách mới. |
biểu tình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động tụ họp công khai để phản đối hoặc nêu yêu cầu.
为反对某事或提出要求而举行的公开集会。
Hoạt động tụ họp công khai để phản đối hoặc nêu yêu cầu.
Ví dụ
这场抗议堵住了主干道。【】Cuộc biểu tình đã chặn con đường chính.
大学附近举行了一场示威活动。【】Một cuộc biểu tình diễn ra gần trường đại học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu tình (Noun)
Danh từ + biểu tìnhSố lượng + biểu tìnhbiểu tình + Danh từbiểu tình + Giới từbiểu tình + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抗议者 người biểu tình | 警方与抗议者交谈。 Cảnh sát nói chuyện với những người biểu tình. |