ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Biểu trưng
Biểu hiện một cách tượng trưng và tiêu biểu nhất
象征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái, vật cụ thể được dùng làm hình ảnh tượng trưng [cho một ý niệm]
象征物