Anh - Việt

Bản dịch của từ Biểu trưng trong tiếng Trung

biểu trưng

Động từDanh từ

biểu trưng (Động từ)

Nghĩa 01 · Thể hiện một ý niệm hay phẩm chất bằng hình ảnh, vật hoặc dấu hiệu tiêu biểu.

用象征性的事物表示某种意义或理念。

Thể hiện một ý niệm hay phẩm chất bằng hình ảnh, vật hoặc dấu hiệu tiêu biểu.

Ví dụ
鸽子在许多文化中常象征和平。【】Chim bồ câu thường biểu trưng cho hòa bình.
红色在许多越南婚礼上代表好运。【】Màu đỏ biểu trưng cho may mắn trong nhiều đám cưới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biểu trưng (Verb)

biểu trưng + Danh từ
Kết hợp từ của biểu trưng
Collocation
Ví dụ

象征和平

biểu trưng cho hòa bình

鸽子象征着和平。

Chim bồ câu biểu trưng cho hòa bình.

象征爱情

biểu trưng cho tình yêu

红玫瑰象征爱情。

Hoa hồng đỏ biểu trưng cho tình yêu.

象征繁荣

biểu trưng cho sự thịnh vượng

龙在东亚文化中象征繁荣。

Con rồng biểu trưng cho sự thịnh vượng trong văn hóa Á Đông.

象征权力

biểu trưng quyền lực

王冠象征国王的权力。

Chiếc vương miện biểu trưng quyền lực của nhà vua.

象征民族身份

biểu trưng cho bản sắc dân tộc

奥黛象征越南的民族身份。

Áo dài biểu trưng cho bản sắc dân tộc Việt Nam.

biểu trưng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vật hoặc hình ảnh cụ thể dùng để đại diện cho một ý niệm hay tổ chức.

用来代表某种观念或事物的具体物件或图像。

Vật hoặc hình ảnh cụ thể dùng để đại diện cho một ý niệm hay tổ chức.

Ví dụ
荷花是越南的象征。【】Hoa sen là biểu trưng của Việt Nam.
龙是越南文化中常见的标志。【】Con rồng là biểu trưng quen thuộc trong văn hóa Việt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biểu trưng (Noun)

biểu trưng + Danh từbiểu trưng + Tính từ
Kết hợp từ của biểu trưng
Collocation
Ví dụ

和平标志

biểu trưng hòa bình

白鸽是和平标志。

Bồ câu trắng là biểu trưng hòa bình.

品牌标志

biểu trưng thương hiệu

苹果是苹果公司的品牌标志。

Quả táo là biểu trưng thương hiệu của Apple.

文化象征

biểu trưng văn hóa

斗笠是越南的文化象征。

Chiếc nón lá là biểu trưng văn hóa của Việt Nam.

Video ngữ cảnh