biểu tượng
Danh từ
biểu tượng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình ảnh, vật hoặc dấu hiệu đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất hay tổ chức.
代表某种思想、品质或组织的图像、物品或标志。
Hình ảnh, vật hoặc dấu hiệu đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất hay tổ chức.
Ví dụ
鸽子是和平的象征。【】Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
这个标志是我们公司的徽章。【】Logo này là biểu tượng của công ty chúng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hình nhỏ trên màn hình máy tính hoặc điện thoại, đại diện cho một ứng dụng, tệp hoặc chức năng.
电脑或手机屏幕上代表应用、文件或功能的小图形。
Hình nhỏ trên màn hình máy tính hoặc điện thoại, đại diện cho một ứng dụng, tệp hoặc chức năng.
Ví dụ
点击相机图标打开应用程序。【】Nhấn vào biểu tượng máy ảnh để mở ứng dụng.
我在屏幕上看不到无线网络图标。【】Tôi không thấy biểu tượng Wi-Fi trên màn hình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biểu tượng (Noun)
biểu tượng + Danh từbiểu tượng + Giới từbiểu tượng + Tính từĐộng từ + biểu tượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无线网络图标 biểu tượng Wi-Fi | 我手机上的无线网络图标不见了。 Biểu tượng Wi-Fi trên điện thoại của tôi đã biến mất. |
文化偶像;文化标志 biểu tượng văn hóa | 斗笠是越南的文化标志。 Chiếc nón lá là một biểu tượng văn hóa của Việt Nam. |
应用程序图标 biểu tượng ứng dụng | 请在主屏幕上找到应用程序图标。 Hãy tìm biểu tượng ứng dụng trên màn hình chính. |