Anh - Việt

Bản dịch của từ Biếu xén trong tiếng Trung

biếu xén

Động từ

biếu xén (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa quà hoặc tiền cho người có quyền thế để nhờ vả hoặc lấy lòng.

以礼物或钱财讨好有权势的人,以求照顾。

Đưa quà hoặc tiền cho người có quyền thế để nhờ vả hoặc lấy lòng.

Ví dụ
他贿赂官员以求得到帮助。【】Anh ấy biếu xén quan chức để được giúp đỡ.
很多人向上司送礼,以求升职。【】Nhiều người biếu xén cấp trên để được thăng chức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biếu xén (Verb)

Danh từ + biếu xénbiếu xén + Danh từ
Kết hợp từ của biếu xén
Collocation
Ví dụ

贿赂款

tiền biếu xén

警方在保险柜里发现了大量贿赂款。

Cảnh sát tìm thấy tiền biếu xén lớn trong két sắt.

贿赂行为

hành vi biếu xén

贿赂行为正被警方严格调查。

Hành vi biếu xén đang bị công an điều tra nghiêm ngặt.

Video ngữ cảnh