ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Big trong tiếng Trung

Big

Tính từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big (Tính từ)

bɪɡ
bɪɡ
01

Mô tả kích thước lớn hơn bình thường; có kích thước, diện tích hoặc tầm quan trọng lớn.

大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho động vật hoặc người) Mang thai; đang có thai hoặc bụng to vì sắp sinh; có bào thai trong cơ thể.

大(怀孕)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có kích thước lớn; to hơn bình thường; đồ vật, người hoặc vật thể có chiều rộng/chiều cao/khối lượng lớn.

大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(thông tục, đi với giới từ on) Rất hứng thú, nhiệt tình về việc gì đó.

热情的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

To, có kích thước lớn hơn bình thường hoặc bình thường

它的尺寸比平时要大,或是正常的尺寸

Ví dụ
06

Có kích thước lớn hoặc chiều rộng lớn hơn bình thường

尺寸较大或宽度比普通的要宽一些

Ví dụ

Big (Trạng từ)

bɪg
bˈɪg
01

Diễn tả hành động hoặc cách nói bằng giọng to, ồn ào; làm điều gì đó một cách lớn tiếng.

大声地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “big” được dùng như trạng từ mang nghĩa “mạnh, dữ dội” hay “mạnh mẽ”; nhưng bản dịch phù hợp với nghĩa “hard” ở đây là “một cách mạnh mẽ/ dứt khoát” hoặc “một cách dữ dội/khó khăn”. Tuy nhiên, lưu ý: thông thường “big” không phải trạng từ nghĩa “hard” trong tiếng Anh chuẩn.

强烈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách khoe khoang, rêu rao về bản thân hoặc thành tích; nói/tỏ ra tự hào một cách phô trương.

夸耀地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Big (Danh từ)

bɪg
bˈɪg
01

Một người quan trọng, có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng; “tay lớn” trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.

重要人物;名人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dưới dạng số nhiều) “the big” ở đây nghĩa là tầng lớp/giải đấu/khung cảnh lớn, chuyên nghiệp, có uy tín hoặc tầm ảnh hưởng lớn — ví dụ: “vào hàng lớn”, “lên tầm chuyên nghiệp”, “vào giới lớn”.

大牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong các trò chơi tình dục vai tuổi (ageplay) như BDSM hoặc ABDL, “big” là người đóng vai lớn tuổi hơn (ví dụ đóng vai cha/mẹ, người trưởng thành) trong mối quan hệ vai đóng.

在角色扮演中扮演年长角色的人

big là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/big/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.