ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bim trong tiếng Trung

Bim

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bim (Danh từ)

01

(thông tục) người béo phì

胖胖的人

Ví dụ
02

Tên gọi khác của bánh snack, bánh ăn vặt, thường là loại bánh giòn, có nhiều hương vị.

零食的别称,通常是指各种酥脆、口味丰富的小点心。

Ví dụ
03

Loại bánh làm từ bột nếp, thường có nhân đậu xanh hoặc đậu đỏ, được hấp chín.

这种用糯米粉制作的点心,通常内馅是绿豆或红豆,经过蒸煮而成。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.