ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bịn trong tiếng Trung
Bịn
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bịn
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Buộc vào
绑在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trói
Ràng
Buộc
Cột
Dây
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
系
绑
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý