Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình an trong tiếng Trung

bình an

Tính từ

bình an (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái yên ổn, không có nguy hiểm hoặc lo lắng.

安稳,没有危险或忧虑。

Ở trạng thái yên ổn, không có nguy hiểm hoặc lo lắng.

Ví dụ
暴风雨过后,我全家都平安。【】Sau cơn bão, cả gia đình tôi vẫn bình an.
她只希望孩子平安。【】Cô ấy chỉ mong con mình được bình an.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bình an (Adjective)

Danh từ + bình anĐộng từ + bình an
Kết hợp từ của bình an
Collocation
Ví dụ

平静的生活

cuộc sống bình an

在外工作多年后,她只想过平静的生活。

Sau nhiều năm làm việc xa nhà, cô ấy chỉ mong có một cuộc sống bình an.

一个安宁的地方

một nơi bình an

这个村庄是一个可以放松的安宁地方。

Ngôi làng này là một nơi bình an để nghỉ ngơi.

Video ngữ cảnh