Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình bản trong tiếng Trung

bình bản

Danh từĐộng từ

bình bản (Danh từ)

Nghĩa 01 · điệu hát trong nhạc tài tử, trong ca kịch cải lương, nhịp độ vừa phải

平缓的旋律风格

điệu hát trong nhạc tài tử, trong ca kịch cải lương, nhịp độ vừa phải

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

bình bản (Động từ)

Nghĩa 01 · kiểm tra, đánh giá chất lượng của bản in thử, trước khi đưa in hàng loạt

校对

kiểm tra, đánh giá chất lượng của bản in thử, trước khi đưa in hàng loạt

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh