Anh - Việt
bình chân
Tính từ
bình chân (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thái độ bình thản, không lo lắng hay quan tâm đến điều đang xảy ra.
对事情不担心、不在意,态度平静。
Thái độ bình thản, không lo lắng hay quan tâm đến điều đang xảy ra.
Ví dụ
即使暴风雨快要来了,他仍然毫不在意。【】Dù bão sắp đến, anh ấy vẫn bình chân như vại.
听到严厉的批评后,她依然泰然自若。【】Nghe lời chê bai, cô ấy vẫn bình chân không nói gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình chân (Adjective)
Danh từ + bình chânbình chân + Từ đi kèmĐộng từ + bình chân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
漫不经心的态度 thái độ bình chân | 他以漫不经心的态度回答了这个问题。 Anh ấy trả lời câu hỏi với thái độ bình chân. |
满不在乎的表情 vẻ mặt bình chân | 尽管大家都在慌乱,他仍然保持一副满不在乎的表情。 Anh ta giữ vẻ mặt bình chân dù mọi người đang hoảng loạn. |