Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình cổ cong trong tiếng Trung

bình cổ cong

Danh từ

bình cổ cong (Danh từ)

Nghĩa 01 · bình hình cầu, cổ dài cong xuống, dùng trong phòng thí nghiệm

圆底烧瓶

bình hình cầu, cổ dài cong xuống, dùng trong phòng thí nghiệm

Ví dụ
实验室里有一个弯颈烧瓶。【】Trong phòng thí nghiệm có một bình cổ cong.
你没有弯颈烧瓶吗?【】Bạn không có bình cổ cong sao?

Từ tiếng Trung gần nghĩa