Anh - Việt

Bản dịch của từ Binh cơ trong tiếng Trung

binh cơ

Danh từ

binh cơ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc quân sự quan trọng và các bí mật quân sự cần giữ kín.

军事上重要而需保密的事务。

Việc quân sự quan trọng và các bí mật quân sự cần giữ kín.

Ví dụ
这份文件包含军队的重要军机。【】Tài liệu này chứa binh cơ quan trọng của quân đội.
将军不得向外人泄露军机。【】Tướng quân không được tiết lộ binh cơ cho người ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của binh cơ (Noun)

Danh từ + binh cơĐộng từ + binh cơ
Kết hợp từ của binh cơ
Collocation
Ví dụ

军事机密

bí mật binh cơ

这份档案包含许多重要的军事机密。

Hồ sơ này chứa nhiều bí mật binh cơ quan trọng.

Video ngữ cảnh