Anh - Việt
binh công xưởng
Danh từ
binh công xưởng (Danh từ)
Nghĩa 01 · như công binh xưởng
军事工厂
như công binh xưởng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
binh công xưởng
军事工厂
như công binh xưởng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa