Anh - Việt
bình dân
Tính từ
bình dân (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có giá không cao, đơn giản và không sang trọng, phù hợp với nhiều người.
价格不高、朴素而不奢华,适合多数人。
Có giá không cao, đơn giản và không sang trọng, phù hợp với nhiều người.
Ví dụ
这家餐馆价格很实惠,但食物很好吃。【】Quán này có giá bình dân nhưng đồ ăn rất ngon.
她选了一家火车站附近的经济型酒店。【】Cô ấy chọn một khách sạn bình dân gần ga tàu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc về hoặc gần gũi với đời sống của người dân thường.
属于或贴近普通民众生活的。
Thuộc về hoặc gần gũi với đời sống của người dân thường.
Ví dụ
他出身于一个平民家庭。【】Ông ấy xuất thân từ một gia đình bình dân.
博物馆正在展出许多民间绘画。【】Bảo tàng đang trưng bày nhiều tranh bình dân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình dân (Adjective)
bình dân + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经济型餐馆 quán ăn bình dân | 我们选了一家火车站附近的经济型餐馆。 Chúng tôi chọn một quán ăn bình dân gần ga tàu. |
家常菜 món ăn bình dân | 这家餐馆供应越南家常菜。 Quán này phục vụ các món ăn bình dân của Việt Nam. |
工人阶级 tầng lớp bình dân | 这项政策旨在支持工人阶级。 Chính sách này nhằm hỗ trợ tầng lớp bình dân. |
实惠的价格 giá bình dân | 这家商店的商品价格很实惠。 Cửa hàng này bán đồ với giá bình dân. |
经济型酒店 khách sạn bình dân | 他们预订了一家靠近海滩的经济型酒店。 Họ đặt một khách sạn bình dân gần bãi biển. |