Anh - Việt
bình dị
Tính từ
bình dị (Tính từ)
Nghĩa 01 · Giản dị, khiêm tốn trong cách sống và tác phong, không phô trương.
为人谦虚朴素,不摆架子。
Giản dị, khiêm tốn trong cách sống và tác phong, không phô trương.
Ví dụ
他虽然很有名,却生活得非常朴实。【】Ông ấy sống rất bình dị dù đã có danh tiếng lớn.
她还是和学生时代一样谦虚低调。【】Cô ấy vẫn bình dị như ngày còn đi học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đơn giản, dễ hiểu, không cầu kỳ về nội dung.
内容简单,容易理解。
Đơn giản, dễ hiểu, không cầu kỳ về nội dung.
Ví dụ
她的解释很简单,大家都能听懂。【】Lời giải thích của cô ấy rất bình dị, ai cũng hiểu.
这本书用通俗的语言写成,很容易读。【】Cuốn sách viết bằng ngôn ngữ bình dị, dễ đọc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình dị (Adjective)
Danh từ + bình dịĐộng từ + bình dị
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
简朴的生活 cuộc sống bình dị | 老人在乡下过着朴素的生活。 Ông cụ sống cuộc sống bình dị ở làng quê. |
平易近人的人 con người bình dị | 他是一个平易近人、和每个人都很亲近的人。 Anh ấy là con người bình dị, gần gũi với mọi người. |
朴实无华的风格 phong cách bình dị | 这位设计师以朴实无华的风格而闻名。 Nhà thiết kế nổi tiếng với phong cách bình dị. |
简单的饭菜 bữa ăn bình dị | 全家人围坐在简单的饭菜旁。 Cả nhà quây quần bên bữa ăn bình dị. |
俭朴的生活方式 lối sống bình dị | 他们追求俭朴的生活方式,避免铺张。 Họ theo đuổi lối sống bình dị, tránh xa phô trương. |