Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình định trong tiếng Trung

bình định

Động từ

bình định (Động từ)

Nghĩa 01 · Dẹp yên các cuộc nổi dậy và khôi phục trật tự.

平定叛乱,恢复秩序。

Dẹp yên các cuộc nổi dậy và khôi phục trật tự.

Ví dụ
政府在数月战斗后平定了边境动乱。【】Chính quyền đã bình định vùng biên giới sau nhiều tháng giao tranh.
部队被派往山区平定局势。【】Quân đội được cử đến bình định vùng núi sau đợt nổi loạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho một vùng đất trở nên yên ổn sau chiến tranh hoặc xáo trộn.

使某地区恢复安定。

Làm cho một vùng đất trở nên yên ổn sau chiến tranh hoặc xáo trộn.

Ví dụ
战争结束后,政府集中精力安抚西部各省。【】Sau chiến tranh, chính phủ tập trung bình định các tỉnh miền Tây.
警方正努力平息街区的骚乱。【】Cảnh sát đang cố gắng bình định khu phố sau vụ bạo loạn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bình định (Verb)

Danh từ + bình địnhbình định + Danh từbình định + Trạng từ
Kết hợp từ của bình định
Collocation
Ví dụ

平定行动

chiến dịch bình định

平定行动在山区持续了多年。

Chiến dịch bình định kéo dài nhiều năm ở vùng núi.

Video ngữ cảnh