Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình đồ ảnh trong tiếng Trung

bình đồ ảnh

Danh từ

bình đồ ảnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · bản đồ gồm các ảnh hàng không đã điều chỉnh lên mặt phẳng, ghép lại với nhau theo nguyên tắc nhất định

正射影像图

bản đồ gồm các ảnh hàng không đã điều chỉnh lên mặt phẳng, ghép lại với nhau theo nguyên tắc nhất định

Ví dụ