Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình độ trong tiếng Trung

bình độ

Danh từ

bình độ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đường cong khép kín trên bản đồ nối các điểm có cùng độ cao, nhiệt độ, v.v.

在地图上连接海拔、温度等数值相同的点的闭合曲线。

Đường cong khép kín trên bản đồ nối các điểm có cùng độ cao, nhiệt độ, v.v.

Ví dụ
在地形图上,每条等高线都表示一个特定的海拔高度。【】Trên bản đồ địa hình, mỗi đường bình độ thể hiện một mức cao cụ thể.
等高线越密集,说明山坡越陡。【】Các đường bình độ dày cho thấy sườn núi rất dốc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa